📖 Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết

Hệ thống Quản lý Sản xuất Nhà máy Gạo Trung Quân

Phiên bản 2.6 — Cập nhật: 16/3/2026

📑 Mục lục

🔐 1. Đăng nhập hệ thống

Trang đăng nhập để truy cập hệ thống Trung Quân AgriIndex.

Trang đăng nhập

Trang đăng nhập
Trang đăng nhập

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Mở trình duyệt, truy cập địa chỉ hệ thống
  2. Nhập Tên đăng nhập (hoặc email)
  3. Nhập Mật khẩu
  4. Nhấn nút Đăng nhập

📊 2. Tổng quan (Dashboard)

Hiển thị các chỉ số vận hành nhà máy theo thời gian thực: sản lượng nhập, sản xuất, xuất kho, tồn kho, biểu đồ phân tích.

Trang tổng quan

Trang tổng quan
Trang tổng quan

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Sau khi đăng nhập, hệ thống tự động chuyển đến trang Tổng quan
  2. Phía trên hiển thị các thẻ thống kê: Sản lượng nhập, Sản xuất, Xuất kho, Tồn kho
  3. Biểu đồ hoạt động theo thời gian (AreaChart): Nhập / Sản xuất / Xuất / Tồn
  4. Biểu đồ cơ cấu sản phẩm (PieChart) theo loại nguyên liệu
  5. Biểu đồ xu hướng hao hụt (LineChart) so với ngưỡng chuẩn
  6. Có thể thay đổi khoảng thời gian bằng bộ lọc phía trên

Tổng quan (phần dưới)

Tổng quan (phần dưới)
Tổng quan (phần dưới)

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Cuộn xuống để xem tình trạng tồn kho hiện tại
  2. Xem cảnh báo & alerts (nếu có)
  3. Xem KPI kết quả sản xuất

📥 3. Phiếu nhập hàng (PO)

Quản lý toàn bộ quy trình nhập nguyên liệu từ nhà cung cấp vào nhà máy.

Danh sách phiếu nhập hàng

Danh sách phiếu nhập hàng
Danh sách phiếu nhập hàng

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Phiếu nhập hàng ở thanh bên trái
  2. Danh sách hiển thị: Mã lô, Ngày nhập, Nhà cung cấp, Nguyên liệu, Khối lượng, Trạng thái
  3. Sử dụng ô tìm kiếm để tìm theo mã lô hoặc nhà cung cấp
  4. Nhấn nút Lọc để mở bộ lọc nâng cao (ngày, nhà cung cấp, nguyên liệu, trạng thái)

Form tạo phiếu nhập hàng mới

Form tạo phiếu nhập hàng mới
Form tạo phiếu nhập hàng mới
Form tạo phiếu nhập hàng mới (phần 2)
Form tạo phiếu nhập hàng mới (phần 2)
Form tạo phiếu nhập hàng mới (phần 3)
Form tạo phiếu nhập hàng mới (phần 3)

📝 Giải thích các trường nhập liệu:

TrườngMô tả
Mã phiếuTự động sinh bởi hệ thống, không cần nhập
Số lôTự động sinh, dùng để theo dõi lô hàng xuyên suốt quy trình
Nhà cung cấpBắt buộc. Chọn từ danh sách, hoặc nhấn "+" để tạo NCC mới nhanh
MST/CCCDTự động điền khi chọn nhà cung cấp
Địa chỉTự động điền khi chọn nhà cung cấp
Nguyên liệu / Phụ phẩmBắt buộc. Chọn loại nguyên liệu nhập (Gạo sô 5451, Gạo sô 555, Gạo sô Đài Thơm, hoặc PP đặc biệt)
Thùng chứa + Khối lượngChọn thùng/silo để chứa hàng, nhập khối lượng (kg). Có thể thêm nhiều thùng
Số baoSố bao (nếu có), tùy chọn
Đơn giáĐơn giá mua nguyên liệu (đồng/kg)
Bốc xếp nhập / xuấtChi phí bốc xếp nhập và xuất (đ/kg), tùy chọn
Loại phương tiệnGhe, Xe tải, Xe đầu kéo, hoặc Tự vận chuyển
Biển số phương tiệnBiển số xe hoặc số ghe
Ngày/Giờ bắt đầu — kết thúcThời gian nhập hàng
Ca làm việcTự động xác định dựa theo giờ nhập
Ghi chúGhi chú thêm (tùy chọn)

Chi tiết phiếu nhập hàng

Chi tiết phiếu nhập hàng
Chi tiết phiếu nhập hàng
Chi tiết phiếu nhập hàng (phần 2)
Chi tiết phiếu nhập hàng (phần 2)

📖 Giải thích các phần trên trang chi tiết:

PhầnNội dung hiển thị
HeaderMã phiếu, Số lô, Trạng thái (Tag màu), nút In phiếu / Sửa / Xuất Excel
Thông tin nhà cung cấpTên NCC, Mã số thuế/CCCD, Địa chỉ, Số điện thoại
Thông tin hàng hóaNguyên liệu, Số lô, Tổng khối lượng, Số bao, Đơn giá, Thành tiền, Phí bốc xếp, Tổng chi phí nhập
Thông tin lưu khoDanh sách thùng chứa/silo: tên, khối lượng, số bao, công suất sử dụng
Thông tin vận chuyểnLoại phương tiện, Biển số, Thời gian bắt đầu — kết thúc
Sidebar — Thông tin phiếuNgười tạo, Thời gian tạo, Trạng thái phiếu
Sidebar — KCSĐánh giá chất lượng nhập hàng: trạng thái, người đánh giá, ảnh đính kèm
Sidebar — Lịch sử xử lýTimeline: Nhập hàng → Chạy máy → Đấu trộn → Xuất hàng

⚙️ 4. Phiếu chạy máy (MO)

Quản lý quy trình vận hành máy xay xát, chế biến nguyên liệu thành thành phẩm và phụ phẩm.

Danh sách phiếu chạy máy

Danh sách phiếu chạy máy
Danh sách phiếu chạy máy

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Phiếu chạy máy ở thanh bên trái
  2. Danh sách hiển thị: Mã phiếu, Lô nhập, Ngày chạy máy, Trạng thái
  3. Sử dụng bộ lọc để lọc theo lô nhập hoặc khoảng ngày

Form tạo phiếu chạy máy mới

Form tạo phiếu chạy máy mới
Form tạo phiếu chạy máy mới
Form tạo phiếu chạy máy mới (phần 2)
Form tạo phiếu chạy máy mới (phần 2)
Form tạo phiếu chạy máy mới (phần 3)
Form tạo phiếu chạy máy mới (phần 3)

📝 Giải thích các trường nhập liệu:

TrườngMô tả
Mã phiếuTự động sinh bởi hệ thống
Số lô đầu raTự động sinh, dùng theo dõi lô sản phẩm
Máy sử dụngChọn máy xay xát sử dụng
Người vận hànhChọn công nhân vận hành máy
Lô NL đầu vàoChọn lô nguyên liệu từ PO. Có thể chọn nhiều lô. Mỗi lô chọn thùng chứa + khối lượng lấy ra
PP đặc biệt đầu vàoChọn lô PP đặc biệt để trộn thêm (tùy chọn)
Thành phẩm (BTP)Sản phẩm ra: chọn silo chứa + khối lượng cho từng loại thành phẩm
Phụ phẩmCác loại phụ phẩm: Tấm 1, Tấm 2, Cám... Chọn vật liệu + silo + khối lượng
PP đặc biệt đầu raTấm 3, Cám quét dọn... Chọn kho + khối lượng
Giờ thấp điểm / bình thường / cao điểmĐiện tiêu thụ (kWh) theo 3 bậc giá
Ngày/Giờ bắt đầu — kết thúcThời gian vận hành máy
Ghi chúGhi chú thêm (tùy chọn)

Chi tiết phiếu chạy máy

Chi tiết phiếu chạy máy
Chi tiết phiếu chạy máy
Chi tiết phiếu chạy máy (phần 2)
Chi tiết phiếu chạy máy (phần 2)
Chi tiết phiếu chạy máy (phần 3)
Chi tiết phiếu chạy máy (phần 3)

📖 Giải thích các phần trên trang chi tiết:

PhầnNội dung hiển thị
Header + Thống kêMã phiếu, Số lô, Trạng thái. Bar thống kê: Đầu vào (kg, %), Thành phẩm, Phụ phẩm, Chênh lệch, Tổng ra
Nguyên liệu đầu vàoTừng lô NL/PP đặc biệt: tên, số lô, tag NL/PP, thùng chứa, khối lượng
Sản phẩm đầu ra3 nhóm: Thành phẩm (TP + silo), Phụ phẩm trong silo (PP + silo), PP đặc biệt ngoài silo
Thông tin vận hànhMáy sử dụng, Người tạo, Ngày, Thời gian bắt đầu/kết thúc, Tổng thời gian
Điện năng tiêu thụGiờ bình thường, Thấp điểm, Cao điểm, Tổng kWh
Sidebar — Tỷ lệ thu hồiBiểu đồ tròn hiển thị tỷ lệ % TP/PP/Chênh lệch

♻️ 5. Nhập PP đặc biệt

Quản lý phụ phẩm đặc biệt (Tấm 3, Cám quét dọn...) được tái sử dụng làm nguyên liệu đầu vào cho máy chạy.

Danh sách phiếu nhập PP đặc biệt

Danh sách phiếu nhập PP đặc biệt
Danh sách phiếu nhập PP đặc biệt

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Nhập PP đặc biệt ở thanh bên trái
  2. Danh sách hiển thị: Số lô, Ngày, Loại PP, Số lượng, Trạng thái
  3. Nhấn Nhập PP đặc biệt để tạo phiếu mới

Form nhập PP đặc biệt

Form nhập PP đặc biệt
Form nhập PP đặc biệt
Form nhập PP đặc biệt (phần 2)
Form nhập PP đặc biệt (phần 2)

📝 Giải thích các trường nhập liệu:

TrườngMô tả
NgàyNgày nhập PP đặc biệt
Loại phụ phẩm đặc biệtBắt buộc. Chọn: Tấm 3, Cám quét dọn, v.v.
Số lượng (kg)Khối lượng nhập
Thùng chứaChọn kho/thùng chứa PP
Ghi chúGhi chú thêm (tùy chọn)

Chi tiết phiếu PP đặc biệt

Chi tiết phiếu PP đặc biệt
Chi tiết phiếu PP đặc biệt

📖 Giải thích các phần trên trang chi tiết:

PhầnNội dung hiển thị
HeaderSố lô, Tag trạng thái
Thống kêSL ban đầu, Đã sử dụng, Còn lại, % đã sử dụng (thanh tiến trình)
Thông tin phiếuSố lô, Ngày, Loại PP, Trạng thái, Thùng chứa, Người tạo, Ghi chú
Lịch sử sử dụngBảng hiển thị các phiếu MO đã dùng lô PP này

🔀 6. Đấu trộn & Đóng gói (BL)

Kết hợp nhiều lô thành phẩm/phụ phẩm, đóng gói và phân bổ vào kho/silo để chuẩn bị xuất hàng.

Danh sách phiếu đấu trộn

Danh sách phiếu đấu trộn
Danh sách phiếu đấu trộn

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Đấu trộn & Đóng gói ở thanh bên trái
  2. Danh sách hiển thị: Mã phiếu, Ngày, Đầu vào, Thành phẩm ra, Trạng thái

Form tạo phiếu đấu trộn và đóng gói

Form tạo phiếu đấu trộn và đóng gói
Form tạo phiếu đấu trộn và đóng gói
Form tạo phiếu đấu trộn và đóng gói (phần 2)
Form tạo phiếu đấu trộn và đóng gói (phần 2)
Form tạo phiếu đấu trộn và đóng gói (phần 3)
Form tạo phiếu đấu trộn và đóng gói (phần 3)

📝 Giải thích các trường nhập liệu:

TrườngMô tả
Mã phiếuTự động sinh
Số lô đầu raTự động sinh
Cách nhậpChọn "Theo tỷ lệ" hoặc "Theo khối lượng"
Tổng KL đầu vàoTổng khối lượng đầu vào (nếu chọn "Theo tỷ lệ")
Lô BTP/PP đầu vàoChọn các lô bán thành phẩm/phụ phẩm để đấu trộn. Mỗi lô nhập KL hoặc tỷ lệ %
Thành phẩm đầu raChọn loại thành phẩm/phụ phẩm đầu ra
KL thành phẩmKhối lượng thành phẩm sau đấu trộn
Hình thứcXuất xá (không đóng gói), Đóng hàng xuất ngay, Đóng hàng lưu trữ, Lưu silo
Quy cách đóngBao / Túi / Thùng carton (nếu đóng gói)
Kích cỡKích cỡ bao bì (5kg, 10kg, 25kg, 50kg...)
Màu chỉChọn 1 trong 10 màu chỉ may bao
Số baoTự động tính = KL ÷ Kích cỡ
Kho chứaChọn kho/silo để lưu trữ đầu ra + khối lượng
Ngày/GiờThời gian đấu trộn, ca làm việc (tự xác định)

Chi tiết phiếu đấu trộn

Chi tiết phiếu đấu trộn
Chi tiết phiếu đấu trộn
Chi tiết phiếu đấu trộn (phần 2)
Chi tiết phiếu đấu trộn (phần 2)

📖 Giải thích các phần trên trang chi tiết:

PhầnNội dung hiển thị
Header + Thống kêMã phiếu, Số lô ĐT, Trạng thái. Thống kê: Tổng đầu vào, Thành phẩm đầu ra, Số lô đầu vào, Hao hụt %
Các lô đầu vàoBảng: Số lô, Loại TP, KL, Tỷ lệ %, Kết thúc lô (nếu lấy hết), Link phiếu MO gốc
Thành phẩm sau đấu trộnLoại TP, KL, Số lô, Hao hụt (chi tiết kết thúc lô)
Thông tin đóng góiHình thức, Quy cách + Màu chỉ, Kích cỡ, Số bao (nếu có đóng gói)
Kho chứaDanh sách kho + khối lượng
Sidebar — KCS & Lịch sửĐánh giá KCS, Timeline xử lý

📋 7. Đơn hàng dự kiến

Lập kế hoạch xuất hàng dự kiến cho khách hàng, sau đó liên kết sang Phiếu xuất kho (SO).

Danh sách đơn hàng dự kiến

Danh sách đơn hàng dự kiến
Danh sách đơn hàng dự kiến

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Đơn hàng dự kiến ở thanh bên trái
  2. Danh sách hiển thị: Mã đơn, Khách hàng, Sản phẩm, Số lượng, Ngày dự kiến, Trạng thái

Form tạo đơn hàng dự kiến

Form tạo đơn hàng dự kiến
Form tạo đơn hàng dự kiến
Form tạo đơn hàng dự kiến (phần 2)
Form tạo đơn hàng dự kiến (phần 2)

📝 Giải thích các trường nhập liệu:

TrườngMô tả
Khách hàngBắt buộc. Chọn từ danh sách hoặc nhấn "+" để tạo KH mới nhanh
Ngày dự kiến xuấtNgày dự kiến xuất hàng
Sản phẩmChọn thành phẩm hoặc phụ phẩm cần xuất. Có thể thêm nhiều sản phẩm
Khối lượngKhối lượng dự kiến (kg) cho mỗi sản phẩm
Đơn giáĐơn giá bán (đ/kg)
Loại phương tiệnGhe / Xe tải / Xe đầu kéo
Biển số / Tài xếThông tin phương tiện
Ghi chúGhi chú thêm (tùy chọn)

📤 8. Phiếu xuất kho (SO)

Quản lý quy trình xuất hàng cho khách hàng, bao gồm chọn lô, giá bán, thanh toán, KCS.

Danh sách phiếu xuất kho

Danh sách phiếu xuất kho
Danh sách phiếu xuất kho

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Phiếu xuất kho ở thanh bên trái
  2. Danh sách hiển thị: Mã phiếu, Khách hàng, Ngày xuất, KL, Giá trị, Trạng thái thanh toán

Form tạo phiếu xuất kho mới

Form tạo phiếu xuất kho mới
Form tạo phiếu xuất kho mới
Form tạo phiếu xuất kho mới (phần 2)
Form tạo phiếu xuất kho mới (phần 2)
Form tạo phiếu xuất kho mới (phần 3)
Form tạo phiếu xuất kho mới (phần 3)

📝 Giải thích các trường nhập liệu:

TrườngMô tả
Mã phiếuTự động sinh
Nguồn hàngChọn từ lô đấu trộn (BL). Có thể thêm nhiều nguồn hàng
Chọn lôChọn lô bao bì cụ thể, nhóm theo loại vật liệu
KL xuất (kg)Khối lượng cần xuất từ lô đã chọn
Đơn giá (đ/kg)Giá bán cho khách hàng
Xử lý số dưCách xử lý khi KL xuất không chia hết cho bao
Quy cách đóngBao / Túi / Thùng carton / Xuất xá
Kích cỡ + Số bao + Màu chỉThông tin bao bì đóng gói
Kho chất câyChọn kho chứa các cây hàng đã đóng
Khách hàngBắt buộc. Nhấn "+" để tạo KH mới nhanh
Loại phương tiện + Biển số + Tài xếThông tin xe vận chuyển
Ngày xuất + Giờ xuấtThời gian xuất hàng
Cân tạiNơi thực hiện cân hàng
Đơn hàng dự kiếnLiên kết đơn hàng dự kiến (nếu có)

Chi tiết phiếu xuất kho

Chi tiết phiếu xuất kho
Chi tiết phiếu xuất kho
Chi tiết phiếu xuất kho (phần 2)
Chi tiết phiếu xuất kho (phần 2)

📖 Giải thích các phần trên trang chi tiết:

PhầnNội dung hiển thị
Header + Thống kêMã phiếu, Ngày/Giờ xuất, Trạng thái, Tag thanh toán. Thống kê: Tổng KL, Số bao, Loại SP, Tổng tiền
Thông tin khách hàngTên KH, Loại KH (Tag), MST, Số điện thoại, Địa chỉ
Sản phẩm xuất khoTừng sản phẩm: Loại SP, KL, Thực xuất, KL thanh toán, Đóng gói, Số bao, Màu chỉ, Đơn giá, Hoa hồng, Thành tiền, Lô xuất, Thông tin số dư
Thông tin vận chuyểnLoại phương tiện, Biển số, Tài xế, SĐT tài xế
Sidebar — KCSĐánh giá KCS xuất hàng: trạng thái, ảnh đính kèm
Sidebar — Lịch sử xử lýTimeline truy vết: Nhập hàng → Chạy máy → Đấu trộn → Xuất hàng

📦 9. Bao bì & Vật tư

Quản lý bao bì đóng gói (bao, túi, thùng carton) và vật tư tiêu hao (nhãn, băng keo...).

Danh sách phiếu nhập bao bì

Danh sách phiếu nhập bao bì
Danh sách phiếu nhập bao bì

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Bao bì & Vật tư ở thanh bên trái
  2. Xem danh sách phiếu nhập bao bì: Số lô, Loại, NCC, Số lượng, Trạng thái
  3. Chuyển tab để xem Vật tư hoặc Tổng hợp

Form nhập bao bì mới

Form nhập bao bì mới
Form nhập bao bì mới
Form nhập bao bì mới (phần 2)
Form nhập bao bì mới (phần 2)
Form nhập bao bì mới (phần 3)
Form nhập bao bì mới (phần 3)

📝 Giải thích các trường nhập liệu:

TrườngMô tả
Số lôTự động sinh
Ngày nhậpNgày nhập bao bì
Nhà cung cấpChọn NCC hoặc tạo mới nhanh
LoạiNhóm: 📦 Bao / 🛍️ Túi / 📦 Thùng carton / 🔧 Vật tư phụ trợ
Số lượng + Đơn vịSố lượng nhập và đơn vị tính
Đơn giá (đ/cái)Giá mua mỗi đơn vị
Thành tiềnTự động tính = Số lượng × Đơn giá
Số hóa đơnMã hóa đơn mua hàng (tùy chọn)
Ghi chúGhi chú thêm (tùy chọn)

Chi tiết phiếu nhập bao bì

Chi tiết phiếu nhập bao bì
Chi tiết phiếu nhập bao bì

📖 Giải thích các phần trên trang chi tiết:

PhầnNội dung hiển thị
HeaderLoại bao bì (Tag), Số lô, nút Sửa (vô hiệu nếu đã sử dụng)
Thống kêSL nhập, Đã sử dụng, Còn lại, Tỷ lệ sử dụng %
Thông tin chi tiếtSố lô, Loại, Ngày nhập, Số hóa đơn, Đơn giá, Thành tiền, Ghi chú
Lịch sử sử dụngBảng: bao bì này đã dùng ở phiếu BL/SO nào
Sidebar — Nhà cung cấpTên NCC, MST, Địa chỉ, SĐT

💰 10. Tính giá thành sản phẩm

Tính toán chi phí sản xuất (nguyên liệu, điện, khấu hao, bao bì, bốc dỡ...) và phân tích lãi/lỗ cho từng lô hàng.

Tab "Chờ tính giá"

Tab
Tab "Chờ tính giá"

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Giá thành ở thanh bên trái
  2. Tab Lô nhập (mặc định): hiển thị các PO hoàn thành — cần tính giá hoặc đã tính
  3. Hệ thống tự động tính giá cho lô đủ điều kiện khi tải trang
  4. Nhấn Tính giá thành để tính thủ công 1 lô
  5. Nhấn Tính hàng loạt để tính tất cả lô đủ điều kiện
  6. Bộ lọc: Tìm kiếm, Nguyên liệu, Trạng thái tính giá
  7. Nhấn vào lô → xem bảng giá thành chi tiết (tất cả chi phí phân bổ)

Tab "Lô đã xuất" — Phân tích lãi/lỗ

Tab
Tab "Lô đã xuất" — Phân tích lãi/lỗ

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Chuyển sang tab Lô đã xuất
  2. Hiển thị các lô đã xuất hàng: doanh thu, chi phí, lãi/lỗ
  3. Màu xanh = lãi, Màu đỏ = lỗ
  4. Nhấn vào lô để xem chi tiết phân tích

Cài đặt giá thành

Cài đặt giá thành
Cài đặt giá thành

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Các tab cài đặt: Chi phí cố định, Giá điện, Tỷ lệ chi phí biến đổi, Trừ lùi vận chuyển, Giá phụ phẩm
  2. Chi phí cố định: Nhập chi phí cố định hàng tháng (thuê xưởng, lương cố định...)
  3. Giá điện: Quản lý đơn giá điện 3 bậc (T1, T2, T3)
  4. Tỷ lệ chi phí biến đổi: Đơn giá bốc dỡ, bao bì chung...
  5. Giá phụ phẩm: Đơn giá bán phụ phẩm (Tấm, Cám...)

📈 11. Báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính tổng quan: doanh thu, chi phí, lợi nhuận sản xuất.

Trang báo cáo tài chính

Trang báo cáo tài chính
Trang báo cáo tài chính

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Tài chính ở thanh bên trái
  2. Xem báo cáo tổng quan: Tổng doanh thu, Tổng chi phí, Lợi nhuận
  3. Xem phân tích chi phí theo loại (nguyên liệu, điện, bao bì...)
  4. Sử dụng bộ lọc thời gian để xem theo khoảng ngày

🏭 12. Tồn kho

Giám sát tồn kho nguyên liệu, thành phẩm, phụ phẩm và bao bì theo silo/kho.

Quản lý tồn kho

Quản lý tồn kho
Quản lý tồn kho

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Tồn kho ở thanh bên trái
  2. 3 chế độ xem: Theo Silo/Kho, Theo Nguyên liệu, Theo Đấu trộn
  3. Theo Silo/Kho: Tên silo, loại, khối lượng, công suất, % sử dụng
  4. Theo Nguyên liệu: Tên NL, loại (NL/TP/PP), tổng tồn, số lô
  5. Theo Đấu trộn: Mã BL, số lô, sản phẩm, tổng ra, còn lại, % đã xuất
  6. Nhấn vào silo/kho để xem chi tiết các lô hàng bên trong

🏪 13. Nhà cung cấp

Quản lý thông tin nhà cung cấp nguyên liệu.

Danh sách nhà cung cấp

Danh sách nhà cung cấp
Danh sách nhà cung cấp

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Nhà cung cấp ở thanh bên trái
  2. Danh sách: Tên, SĐT, Địa chỉ, Trạng thái hoạt động
  3. Nhấn + Thêm để tạo nhà cung cấp mới
  4. Nhấn biểu tượng ✏️ để chỉnh sửa
  5. Bật/tắt trạng thái hoạt động bằng Switch

👥 14. Khách hàng

Quản lý thông tin khách hàng mua hàng.

Danh sách khách hàng

Danh sách khách hàng
Danh sách khách hàng

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Khách hàng ở thanh bên trái
  2. Danh sách: Tên, Loại KH, SĐT, Địa chỉ
  3. Hỗ trợ tìm kiếm không dấu
  4. Nhấn + Thêm để tạo khách hàng mới

⚡ 15. Tiêu thụ điện

Theo dõi và quản lý chi phí điện năng trong sản xuất.

Quản lý tiêu thụ điện

Quản lý tiêu thụ điện
Quản lý tiêu thụ điện

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Tiêu thụ điện ở thanh bên trái
  2. Xem tổng hợp điện theo từng lô/MO
  3. Ghi nhận điện tiêu thụ hàng ngày
  4. Quản lý giá điện 3 bậc: Thấp điểm, Bình thường, Cao điểm

🌾 16. Danh mục nguyên liệu

Quản lý danh mục nguyên liệu, thành phẩm, phụ phẩm.

Danh sách nguyên liệu

Danh sách nguyên liệu
Danh sách nguyên liệu

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Nguyên liệu ở thanh bên trái
  2. Xem danh sách: NL (nguyên liệu), TP (thành phẩm), PP (phụ phẩm)
  3. Nhấn + Thêm để tạo mới
  4. Chỉnh sửa tên, loại (NL/TP/PP), trạng thái

🔒 17. Phân quyền (RBAC)

Hệ thống phân quyền chi tiết theo vai trò. Gán quyền PO, MO, BL, SO, Inventory, Cost, Financial, QC...

Quản lý vai trò & quyền

Quản lý vai trò & quyền
Quản lý vai trò & quyền

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn menu Phân quyền ở thanh bên trái
  2. Xem danh sách vai trò (Admin, Kế toán, Nhân viên...)
  3. Nhấn vào vai trò để xem/chỉnh sửa quyền chi tiết
  4. Quyền chia theo nhóm module: PO, MO, BL, SO, Inventory, Cost, Financial, QC...
  5. Gán vai trò cho người dùng

👤 18. Thông tin cá nhân

Xem và cập nhật thông tin cá nhân, đổi mật khẩu.

Trang thông tin cá nhân

Trang thông tin cá nhân
Trang thông tin cá nhân

📋 Hướng dẫn thao tác:

  1. Nhấn vào tên người dùng hoặc avatar trên thanh header → chọn Thông tin cá nhân
  2. Xem thông tin: Tên, Email, Vai trò
  3. Nhấn Đổi mật khẩu để thay đổi mật khẩu

🔄 Quy trình tổng thể

Luồng xử lý chính của hệ thống theo chuỗi sản xuất.

Chuỗi sản xuất: PO → MO → BL → SO

1
📥 Nhập hàng (PO)
Nhập nguyên liệu từ NCC vào silo
2
⚙️ Chạy máy (MO)
Xay xát → TP + PP
3
🔀 Đấu trộn (BL)
Trộn + Đóng gói
4
📤 Xuất kho (SO)
Xuất hàng cho khách

📋 Chi tiết quy trình:

  1. Phiếu nhập hàng (PO): Nhập nguyên liệu (gạo sô) từ nhà cung cấp → lưu vào silo/thùng chứa
  2. Phiếu chạy máy (MO): Lấy NL từ silo → chạy máy xay xát → ra thành phẩm (TP) + phụ phẩm (PP: Tấm, Cám) → lưu vào silo
  3. Đấu trộn & Đóng gói (BL): Lấy TP từ nhiều lô → đấu trộn → đóng gói (bao/túi/carton) → lưu kho chất cây
  4. Phiếu xuất kho (SO): Chọn lô đã đóng gói → xuất cho khách hàng → in phiếu xuất + hóa đơn
  5. Tính giá thành: Tổng hợp tất cả chi phí (NL + điện + khấu hao + bao bì + nhân công) → giá vốn → so sánh giá bán → lãi/lỗ